Tunari
România
Tunari Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Tunari ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Liga 2
Tunari ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Tunari là đội đầu tiên ghi bàn trong 8% trong suốt Liga 2
Tunari không ghi được bàn trong 33% tại Liga 2
Bàn thua
Tunari để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Liga 2
Tunari để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Tunari đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Liga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Tunari đã tham gia trong Liga 2
Tunari tổng số bàn thắng mỗi trận 2.64 trong mỗi trận tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Tunari tại Liga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Tunari tại Liga 2
CDG thống kê
Tunari đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Liga 2
Tunari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Liga 2
Tunari ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Liga 2
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Tunari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
Tunari chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 11% số bàn thắng trong Liga 2
Tunari chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Tunari ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 2
Tunari chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 15% số bàn thắng trong Liga 2
Tunari chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 8% số bàn thắng trong Liga 2
Kèo Chấp Thống Kê
Tunari ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Liga 2
Trong hiệp một, Tunari ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Liga 2
Trong hiệp hai, Tunari ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga 2
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Tunari thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 2
Tunari có trung bình 0.64 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Tunari thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Tunari có trung bình 0.43 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Tunari thắng bằng thẻ trong 8% trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Tunari có trung bình 0.21 thẻ trong các trận đấu tại Liga 2
Phạt Góc Thống Kê
Tunari thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
Tunari có trung bình 1.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp một, Tunari thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
Tunari có trung bình 0.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Trong hiệp hai, Tunari thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Liga 2
Tunari có trung bình 0.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga 2
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Tunari Bàn
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:4 | 3 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 7:3 | 4 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:3 | 3 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 6:7 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | -5 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 10:3 | 7 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:4 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:2 | 2 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:6 | -2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3:9 | -6 | 0 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 3 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 9:6 | 3 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 6:2 | 4 | 4 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | -1 | 2 | |
| 6 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:15 | -8 | 1 |
| # | Hình thức Cupa Romaniei 25/26, Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:1 | 4 | 7 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:3 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5:1 | 4 | 5 | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:6 | -1 | 4 | |
| 5 | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:4 | 1 | 3 | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs